blue peafowl

blue peafowl

A blue peafowl displays its magnificent tail feathers in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chim công xanh (còn gọi là công Ấn Độ), một loài chim công nguồn gốc từ Ấn Độ Sri Lanka (tên Ceylon). Loài này nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ, đặc biệt con trống màu xanh lam óng ánh chiếc đuôi dài có thể xòe ra như một cái quạt lớn.

dụ sử dụng
  • (Chim công xanh nổi tiếng với bộ lông xanh lam xanh lục rực rỡ.)
  • (Ở nhiều công viên, bạn có thể thấy chim công xanh đi lại tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue peafowl" thường được dùng để phân biệt với loài công xanh khác, như công lục (green peafowl), vốn nguồn gốc từ Đông Nam Á.
  • Trong văn hóa Ấn Độ, blue peafowl biểu tượng quốc gia thường xuất hiện trong nghệ thuật, thần thoại.
Biến thể từ gần giống
  • Peafowl (danh từ): tên gọi chung cho cả chim công trống mái.
  • Peacock (danh từ): chim công trống (thường bộ lông đẹp).
  • Peahen (danh từ): chim công mái (thường màu nâu xám, ít nổi bật).
Từ đồng nghĩa
  • Indian peafowl: công Ấn Độ (một tên gọi khác của blue peafowl).
  • Common peafowl: công thường (tên thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "blue peafowl". Tuy nhiên, có thể dùng: - To strut like a peacock: điệu bộ kiêu hãnh như chim công. - He strutted around the room like a peacock. (Anh ta điệu bộ quanh phòng như một con công.)

Thành ngữ liên quan
  • Proud as a peacock: kiêu hãnh như chim công (chỉ người rất tự hào về bản thân).
    • She was as proud as a peacock after winning the award. ( ấy kiêu hãnh như chim công sau khi giành giải thưởng.)